Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park

Bạn đang muốn tìm những tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park? Dưới đây là gợi ý 196 tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa họ Park dành cho các bạn Nữ để bạn tham khảo.

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 1

  1. Park Dasom: “tình yêu”.
  2. Park Eun Ae: tình yêu (은애)
  3. Park Soo-Gook: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa tú cầu”.
  4. Park Iseul: “sương sớm”.
  5. Park Hyeon/huyn: nhân đức (현)
  6. Park Gyeong: “người được kính trọng.”
  7. Park Ki: Tên này có nghĩa là “một người đã sống lại.”
  8. Park Seol-hee: “đứa trẻ”.
  9. Park Young Soo: “mãi mãi giàu có.”
  10. Park Eun: nhân ái (은)
  11. Park Ae Ri: Tên của cô bé này có nghĩa là “đạt được” hoặc “lợi thế”.
  12. Park Sarang: Tên này có nghĩa là “tình yêu.”
  13. Park Sora: “bầu trời”.
  14. Park Bora: tím thủy chung (보라)
  15. Park Eun Ae: “ân sủng” và “tình yêu”.
  16. Park Hwa Young: người đẹp
  17. Park Seohyun: “tốt lành” và “đức hạnh.”
  18. Park Yang-gwibi: Sau từ tiếng Hàn chỉ hoa anh túc.
  19. Park Aera: Ý nghĩa của Aera là “tình yêu”.
  20. Park Joon: Cái tên rất phổ biến ở Hàn Quốc này có nghĩa là “tài năng”.
  21. Park Ok: Ý nghĩa của Ok là “được trân trọng”.
  22. Park Kyung Mi: vinh hạnh (경미)
  23. Park Young Mi: vĩnh cữu
  24. Park Sung: Tên này có nghĩa là “chiến thắng.”
  25. Park Sang-Hee: “nhân từ” và “dễ chịu.”
  26. Park Yoon-suh: “trẻ mãi không già”.
  27. Park Chul: “sự vững chắc”.
  28. Park Ho: Tên tiếng Hàn này có nghĩa là “hồ nhân hậu.”
  29. Park Kyong: Nghĩa của từ Kyong là “độ sáng”.
  30. Park Whan: Nghĩa của từ Whan là “luôn phát triển” trong tiếng Hàn.

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 2

  1. Park Ailiseu: “mống mắt.”
  2. Park Yera: Tên của cô gái Hàn Quốc trong Kinh thánh này đề cập đến Đức mẹ Đồng trinh Mary.
  3. Park Baeg-Ilcho: Tên của bé gái lấy cảm hứng từ thiên nhiên này đề cập đến hoa zinnia.
  4. Park Ok: kho báu (옥)
  5. Park Haneul: Tên tâm linh này có nghĩa là “thiên đường” hoặc “bầu trời”.
  6. Park Sae Jin: ngọc trai
  7. Park Chaewon: Tên này có nghĩa là “nguồn gốc” hoặc “sự khởi đầu”.
  8. Park Chin Sun: chân thực
  9. Park Hwa Young: Tên này có nghĩa là “bông hoa xinh đẹp.”
  10. Park Sun Hee: Ý nghĩa của Sun Hee là “niềm vui” và “lòng tốt.”
  11. Park Nabi: Tên này có nghĩa là “con bướm.”
  12. Park Baram: “gió”.
  13. Park Goo: “hoàn thành”.
  14. Park Bitna: Ý nghĩa của Bitna là “tỏa sáng”.
  15. Park Yon: Cái tên phổ biến của Hàn Quốc này có nghĩa là “mạnh mẽ”.
  16. Park Bongseon: “bông hoa thiếu kiên nhẫn.”
  17. Park Eun: Tên cô gái Hàn Quốc phổ biến này có nghĩa là “bạc”.
  18. Park Nari: hoa nari (나리)
  19. Park Yoora: Tên này có nghĩa là “đủ lụa.”
  20. Park Soo Ah: thanh lịch (수아)
  21. Park Hee Young: niềm vui (히영)
  22. Park Ha Eun: Trong tiếng Hàn, Ha có nghĩa là “mùa hè”, “tuyệt vời”, hoặc “tài năng” và Eun có nghĩa là “lòng tốt” hoặc “lòng thương xót.”
  23. Park Sae: “tuyệt vời.”
  24. Park Ara: Ý nghĩa của Ara là “đẹp và tốt.”
  25. Park Seung: “chiến thắng.”
  26. Park Hae: Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “đại dương”.
  27. Park Haru: Tên này có nghĩa là “ngày.”
  28. Park Kyung Mi: “vẻ đẹp được tôn vinh.”
  29. Park A Young: Tên này có nghĩa là “tinh tế.”
  30. Park Jieun: Nghĩa của từ Jieun là “một cái gì đó ẩn giấu.”

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 3

  1. Park Ora: Tên cô gái Hàn Quốc ngắn gọn này có nghĩa là “màu tím”.
  2. Park Ae Cha: đáng yêu (애차)
  3. Park Mi Cha: Mi Cha có nghĩa là “tuyệt đẹp” trong tiếng Hàn.
  4. Park Yong: “vĩnh viễn” và “dũng cảm.”
  5. Park Da: Tên của bé gái này có nghĩa là “đạt được” hoặc “chiến thắng”.
  6. Park Yun Hee: niềm vui
  7. Park Heejin: Trong tiếng Hàn, “viên ngọc trai quý giá”.
  8. Park Cho: Ý nghĩa của Cho có nghĩa là “đẹp”.
  9. Park Hye: Hye có nghĩa là “người phụ nữ thông minh” trong tiếng Hàn.
  10. Park Kyung Soon: “vinh dự” và “ôn hòa”.
  11. Park Chan-mi: “lời khen ngợi”.
  12. Park Hana: “yêu thích của tôi.”
  13. Park Yeong: “lòng can đảm”.
  14. Park Chung Cha: cao quý (종차)
  15. Park Moon: Bất chấp những gì bạn có thể nghĩ, “người thông minh.”
  16. Park Ji Yoo: hiểu biết (지유)
  17. Park Ha-eun: Tên này có nghĩa là “ân điển của Chúa”.
  18. Park Areum: xinh đẹp (아름)
  19. Park Mi Young: “vẻ đẹp vĩnh cửu”.
  20. Park Ah-In: “con người” hoặc “lòng nhân từ” trong tiếng Hàn.
  21. Park Bada: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “đại dương”.
  22. Park Young: “dũng cảm.”
  23. Park Bong: Sau loài chim thần thoại Hàn Quốc.
  24. Park Hyeon: Tên này có nghĩa là “một người có đức hạnh.”
  25. Park Jebi: Chim én (제비)
  26. Park Hyun: Tên này có nghĩa là “tươi sáng” và “thông minh.”
  27. Park Yun: giai điệu
  28. Park Ahnjong: “sự yên tĩnh”.
  29. Park Suseonhwa: Sau từ tiếng Hàn chỉ hoa thủy tiên vàng.
  30. Park Hiah: Tên này có nghĩa là “vui mừng.”

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 4

  1. Park Yona: “chim bồ câu” hoặc “gấu”.
  2. Park Ae-cha: “một người con gái yêu thương”.
  3. Park Jang Mi: Hoa hồng (장미)
  4. Park Kwan: “cô gái mạnh mẽ.”
  5. Park Ha Eun: mùa hè rực rỡ (하은)
  6. Park Kyung-Hu: “một cô gái ở thủ đô” trong tiếng Hàn.
  7. Park Ha Neul: Bầu trời
  8. Park Ji: Tên tiếng Hàn rất ngắn gọn này có nghĩa là “trí tuệ” và “trí tuệ.”
  9. Park Gi: Tên cô gái Hàn Quốc ngắn gọn này có nghĩa là “người dũng cảm.”
  10. Park Kyung: tự trọng (경)
  11. Park Bon-Hwa: Tên này có nghĩa là “vinh quang.”
  12. Park Kiaraa: “tươi sáng” hoặc “món quà quý giá của Chúa.”
  13. Park Kamou: “sự thuần khiết”, “tình yêu” hoặc “mùa xuân”.
  14. Park Ga Eun: Ý nghĩa của Ga Eun là “tốt bụng” và “xinh đẹp”.
  15. Park Hyejin: Ý nghĩa của Hyejin là “thông minh” và “tươi sáng.”
  16. Park Nan Cho: Hoa lan (난초)
  17. Park Soomin: “thông minh” và “xuất sắc.”
  18. Park Ha Neul: bầu trời (하늘)
  19. Park Soo Yun: hoàn hảo
  20. Park Mee: Tên cô gái Hàn Quốc đáng yêu này có nghĩa là “xinh đẹp.”
  21. Park Hyo-joo: “ngoan ngoãn” và “thương hại.”
  22. Park Bong Cha: chân thành
  23. Park Min Kyung: sắc sảo
  24. Park Guleum: đám mây (구름)
  25. Park Taeyang: mặt trời (태양)
  26. Park Yepa: “công chúa mùa đông”.
  27. Park Haebaragi: Tên lấy cảm hứng từ loài hoa này bắt nguồn từ từ tiếng Hàn có nghĩa là hoa hướng dương.
  28. Park Myung Ok: Ánh sáng (명억)
  29. Park Haw: Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “bông hoa trẻ trung, xinh đẹp”.
  30. Park Myeong/myung: trong sáng (명)

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 5

  1. Park Seo Yeon: duyên dáng (서연)
  2. Park Min: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “xuất sắc” và “thông minh”.
  3. Park Yena: “hòa bình”.
  4. Park Bae: “nguồn cảm hứng”.
  5. Park Ho-Sook: “một hồ nước trong.”
  6. Park Hee-Young: “niềm vui” và “sự thịnh vượng”.
  7. Park Tyullib: Tên của cô gái Hàn Quốc này bắt nguồn từ từ chỉ hoa tulip.
  8. Park Jang-Mi: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa hồng”.
  9. Park Mindeulle: Tên này xuất phát từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa bồ công anh”.
  10. Park Mi-Sun: “vẻ đẹp” và “lòng tốt”.
  11. Park Hayoon: Tên này có nghĩa là “ánh sáng mặt trời.”
  12. Park Eunji: Eunji có nghĩa là “lòng tốt”, “trí tuệ” và “lòng thương xót.”
  13. Park Yon: hoa sen
  14. Park Yeon: Tên hoàng gia Hàn Quốc này có nghĩa là “nữ hoàng nhỏ”.
  15. Park Yuri: Tên này có nghĩa là “thủy tinh” hoặc “pha lê.”
  16. Park Taeyang: Cái tên lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “mặt trời”.
  17. Park Dae: Tên này có nghĩa là “một trong những tuyệt vời.”
  18. Park Eunjoo: “bông hoa nhỏ” trong tiếng Hàn.
  19. Park Bom: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “mùa xuân”.
  20. Park Hei-Ran: “bông lan xinh đẹp”.
  21. Park Ji Ah: thông minh (지아)
  22. Park Deiji: Cái tên lấy cảm hứng từ thiên nhiên này dùng để chỉ loài hoa cúc.
  23. Park Seo: Seo có nghĩa là “như một tảng đá” trong tiếng Hàn.
  24. Park Jia: Tên này có nghĩa là “đẹp” và “tốt.”
  25. Park Byeol: “ngôi sao”.
  26. Park Jeong/Jung: bình yên (정)
  27. Park Soo-A: Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “một bông hoa sen hoàn hảo”.
  28. Park Molan: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa mẫu đơn”.
  29. Park Seong: Tên này có nghĩa là “đã hoàn thành”.
  30. Park Woong: “vĩ đại” và “tuyệt đẹp.”

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 6

  1. Park Seo Ah: tốt đẹp (서아)
  2. Park Hyuk: “rạng rỡ”.
  3. Park UK: “mặt trời mọc”.
  4. Park Eui: “sự công bình.”
  5. Park Choon Hee: Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “cô gái sinh ra trong mùa xuân.”
  6. Park Cho-Hee: “niềm vui tươi đẹp”.
  7. Park Oung: Tên này có nghĩa là “người kế vị.”
  8. Park Young Jae: “vĩnh viễn thịnh vượng.”
  9. Park Kyung: Kyung có nghĩa là “được tôn trọng” trong tiếng Hàn.
  10. Park Yeona: Diễu hành các cuộc phỏng vấn Người nổi tiếng hàng ngày, công thức nấu ăn và mẹo về sức khỏe được gửi đến hộp thư đến của bạn. Tên này có nghĩa là “một người có trái tim bằng vàng.”
  11. Park Kyung Soon: xinh xắn (경숭)
  12. Park Areum: Tên này có nghĩa là “vẻ đẹp”.
  13. Park Jung: Nổi tiếng trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc, tên này có nghĩa là “im lặng” và “thanh khiết”.
  14. Park Nari: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa lily.”
  15. Park Bong Cha: “cô gái cuối cùng.”
  16. Park Konnie: Tên này có nghĩa là “không đổi” hoặc “kiên định” trong tiếng Hàn.
  17. Park Sena: Ý nghĩa của Sena là “vẻ đẹp của thế giới.”
  18. Park Hyo: “bổn phận hiếu thảo.”
  19. Park Wook: Tên này có nghĩa là “mặt trời mọc.”
  20. Park Kyung Hu: cô gái thành phố
  21. Park Migyung: Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “phong cảnh đẹp”.
  22. Park Gyunghui: “đẹp”, “danh dự” và “tôn trọng.”
  23. Park Yo-jin: “vâng lời” và “thực sự”.
  24. Park Mi Young: vĩnh cửu (미영)
  25. Park Yumi: “lý do”, “nguyên nhân” hoặc “bạn bè”.
  26. Park Yoon: Ý nghĩa của Yoon là “cho phép” hoặc “đồng ý.”
  27. Park Hye: người con gái thông minh (혜)
  28. Park Sun Hee: lương thiện
  29. Park Jeong: Jeong có nghĩa là “im lặng” và “đuổi theo” trong tiếng Hàn.
  30. Park Ha Rin: quyền lực

Tên tiếng Hàn hay cho Nữ họ Park part 7

  1. Park Kaneisyeon: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa cẩm chướng.”
  2. Park Da-eun: Da-eun có nghĩa là “lòng tốt” trong tiếng Hàn.
  3. Park So: Ý nghĩa của So trong tiếng Hàn là “mỉm cười.”
  4. Park Minji: “trí thông minh sắc sảo.”
  5. Park Chija: Tên nở này dùng để chỉ hoa dành dành.
  6. Park Chung Cha: Chung Cha có nghĩa là “con gái quý tộc” trong tiếng Hàn.
  7. Park Myung-Hee: Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “niềm vui vui vẻ.”
  8. Park Yoonah: Tên tâm linh này có nghĩa là “người là ánh sáng của Chúa.”
  9. Park Sugug: Cẩm Tú Cầu (수국)
  10. Park Young Mi: Young Mi có nghĩa là “thịnh vượng”, “vĩnh cửu” và “đẹp trai” trong tiếng Hàn.
  11. Park So-hee: “trắng” và “sáng”.
  12. Park Paenji: Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “pansy.”
  13. Park Chin Sun: Nếu bạn muốn con gái mình tràn đầy những giá trị tốt đẹp, tên này có nghĩa là “sự thật” và “lòng tốt”.
  14. Park Iseul: giọt sương (이슬)
  15. Park Jee: “khôn ngoan.”
  16. Park Jae: Tên tiếng Hàn ngắn gọn này có nghĩa là “sự tôn trọng.”

Tham khảo thêm tiếng Hàn dành cho Nữ các họ khác

Nếu bạn không thích họ Park thì vẫn còn 86 họ tiếng Hàn khác dưới đây cho bạn lựa chọn.

Họ Kim Họ Lee Họ Park Họ Bak Họ Gwan Họ Man Họ Hak Họ Jeong Họ Yang Họ Bu Họ An Họ Jin Họ Pan Họ Dang Họ Seong Họ Yoo Họ Han Họ Pung Họ Mok Họ Jong Họ Nam Họ Cho Họ Mae Họ Wang Họ Sun Họ Hwang Họ Bin Họ Yun Họ Gok Họ Pae Họ Ma Họ Kwak Họ Ahn Họ Bae Họ Bai Họ Baek Họ Cha Họ Chang Họ Chu Họ Gim Họ Goe Họ Ho Họ To Họ Byun Họ Chai Họ Chi Họ Hahm Họ Choi Họ Shin Họ Bang Họ Cha Họ Sa Họ Seo Họ Seo-Jun Họ Seok Họ Seong Họ Seong-Hun Họ Si-u Họ Kangjeon Họ Gae Họ Gok Họ Jang Họ Im Họ Lim Họ Chay Họ Cheong Họ Ha Hangul Họ Keng Họ Ha Họ Han Họ Heo Họ Ho Họ Hong Họ Hyun Họ Im Họ In Họ Jee Họ Jeon Họ Joh Họ Gyeon Họ Geun Họ Nam Họ Noe Họ Ryu Họ Gang Họ Gu

Các tiện ích về họ tên

Các tiện ích giải trí

Các tiện ích phổ biến

Các tiện ích khác

Theo dõi chúng tôi trên:

TOP
Dịch vụ chính

Dịch thuật công chứng: Bằng đại học, bằng tốt nghiệp, bằng lái xe, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, hồ sơ du học, bảng điểm, học bạ, CMND/CCCD, thẻ sinh viên, gia phả,...

  Gửi Email

Bạn muốn đặt quảng cáo trên trang này, vui lòng liên hệ:

  0946.960.210

Mọi ý kiến đóng góp hoặc yêu cầu tiện ích, vui lòng chat với Admin:

  Chat ngay